liquid measure
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị đo lường chất lỏng: "liquid measure" chỉ một đơn vị dùng để đo dung tích của chất lỏng (như thể tích nước, dầu, sữa) hoặc dung tích của các vật chứa chất lỏng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong hệ thống đo lường, thường gặp ở các hệ thống đo lường Anh-Mỹ (như gallon, quart, pint) hoặc hệ mét (như lít, mililít).
Ví dụ sử dụng
- (Công thức yêu cầu một đơn vị đo lường chất lỏng cụ thể của sữa, chẳng hạn như một quart.)
- (Ở Hoa Kỳ, gallon là một đơn vị đo lường chất lỏng phổ biến cho xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liquid measure" thường được dùng để phân biệt với "dry measure" (đơn vị đo lường chất khô) trong các hệ thống đo lường. Ví dụ:
- A bushel is a dry measure, while a quart can be both a liquid measure and a dry measure. (Bushel là đơn vị đo lường chất khô, trong khi quart có thể vừa là đơn vị đo lường chất lỏng vừa là đơn vị đo lường chất khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Liquid measurement (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc đo lường chất lỏng.
- Accurate liquid measurement is crucial in chemistry experiments. (Đo lường chất lỏng chính xác là rất quan trọng trong các thí nghiệm hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Volume measure (đơn vị đo thể tích): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chất lỏng và chất rắn.
- Capacity measure (đơn vị đo dung tích): thường dùng cho cả chất lỏng và chất khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "liquid measure". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "measure out" (đo lường ra) khi nói về việc dùng "liquid measure":
- She measured out a liquid measure of oil for the salad dressing. (Cô ấy đã đo ra một đơn vị đo lường chất lỏng của dầu cho nước sốt salad.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "liquid measure". Tuy nhiên, cụm từ "to use a liquid measure" (sử dụng đơn vị đo lường chất lỏng) có thể xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật.